한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
언어
[ eoneo ]
ngôn ngữ, tiếng
Các từ gợi ý
언어적
【eoneojeok】
mang tính ngôn ngữ
언어생활
【eoneosaenghwal】
đời sống ngôn ngữ, sinh hoạt ngôn ngữ
언어행동
【eoneohaengdong】
Ngôn ngữ và hành động.
언어도단
【eoneododan】
không thể nói nổi, không còn gì để nói. lặng đi, không thể nói nổi.
언어학
【eoneohak】
ngôn ngữ học
문자 언어
【munja eoneo】
ngôn ngữ viết
언어 능력
【eoneo neungryeok】
khả năng ngôn ngữ
언어 장애
【eoneo jangae】
thiểu năng ngôn ngữ
언어학자
【eoneohakjja】
nhà ngôn ngữ học
언어 예술
【eoneo yesul】
nghệ thuật ngôn từ
언어 활동
【eoneo hwaldong】
hoạt động ngôn ngữ
음성 언어
【eumseong eoneo】
ngôn ngữ âm thanh
언어 수행
【eoneo suhaeng】
sự thực hành ngôn ngữ
몸짓 언어
【momjit eoneo】
ngôn ngữ cơ thể
Chi tiết từ
언어 / eoneo /
danh từ
Ngôn ngữ, tiếng
생각이나 느낌 등을 나타내거나 전달하는 음성이나 문자 등의 수단. 또는 그 체계.
Phương tiện như âm thanh hay chữ viết truyền đạt hay thể hiện tình cảm, suy nghĩ. Hay hệ thống đó.
Từ liên quan:
현지 영어 구사력 어순 주소 이름 기초어휘 국어 어족 문학 어법 한국어 타지크어 억양 문화 품사 언중 교착어 음운 문법
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ngôn ngữ, tiếng nói
15:07 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
hệ thống giao tiếp
15:07 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
sử dụng trong học thuật
15:07 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý