JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

언제나
[ eonjena ]
luôn luôn, bao giờ cũng

Chi tiết từ

언제나 / eonjena /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Luôn luôn, bao giờ cũng
어느 때에나. 또는 때에 따라 달라지지 않고 변함없이.
Bất cứ lúc nào. Hoặc không khác đi theo thời điểm mà bất biến.
icon Jaemy dictionary
Biết bao giờ, đến khi nào
어느 때가 되어야.
Phải đến lúc nào đó.
icon Jaemy dictionary
Mọi lúc
아무 때에나.
Bất cứ khi nào.
icon Jaemy dictionary
(항상) luôn luôn, bất cứ khi nào
icon Jaemy dictionary
(평소) thường thường, thường xuyên
icon Jaemy dictionary
(습관적으로) theo thói quen, lúc nào cũng
icon Jaemy dictionary
(…할 때마다) mỗi khi làm ….

Từ liên quan:

항상 늘 그렇듯 그렇듯이 여전히 변함없이 고단하다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

언제나ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới