한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
언제나
[ eonjena ]
luôn luôn, bao giờ cũng
Chi tiết từ
언제나 / eonjena /
trạng từ


Luôn luôn, bao giờ cũng
어느 때에나. 또는 때에 따라 달라지지 않고 변함없이.
Bất cứ lúc nào. Hoặc không khác đi theo thời điểm mà bất biến.
Biết bao giờ, đến khi nào
어느 때가 되어야.
Phải đến lúc nào đó.
Mọi lúc
아무 때에나.
Bất cứ khi nào.
(항상) luôn luôn, bất cứ khi nào
(평소) thường thường, thường xuyên
(습관적으로) theo thói quen, lúc nào cũng
(…할 때마다) mỗi khi làm ….
Từ liên quan:
항상 늘 그렇듯 그렇듯이 여전히 변함없이 고단하다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Luôn luôn, mọi lúc
18:12 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật
18:12 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
Dùng để nhấn mạnh sự liên tục
18:12 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý