한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
언턱거리
[ eonteokkkeori ]
Sự bắt bẻ.
Chi tiết từ
언턱거리 / eonteokkkeori /
danh từ


Sự bắt bẻ.
Ví dụ:
언턱거리을 잡다
bắt bẻ.
사소한 일에 언턱거리을 잡다
bắt bẻ người ta vì chuyện nhỏ.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Việc không rõ ràng
19:32 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
Thông tin mơ hồ
19:32 21-07-2026
Trang An
Thành viên
Dùng trong giao tiếp không chính thức
19:32 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý