JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

언필칭
[ eonpilching ]
mỗi khi nói, tất sẽ nói

Chi tiết từ

언필칭 / eonpilching /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Mỗi khi nói, tất sẽ nói
icon Jaemy dictionary
Hễ mở miệng là nói (có thói quen thường xuyên nói như thế).

Từ liên quan:

꼴값 작태 팔풍 후안무치 용심 딴은 궁민 궤휼 과언 패악 작금 종미 잡신 생불 선객 천심 빈부귀천 불제자 교언영색 거봐라

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

언필칭ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới