JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

얻다
[ eottta ]
nhận được, có được

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
엊그저께
【eotkkeujeokke】
hôm qua hôm kia, vài hôm trước
엇갈리다
【eotkkalrida】
lệch
무엇
【mueot】
cái gì, gì
엇바꾸다
【eotppakkuda】
hoán đổi
엊그제
【eotkkeuje】
mấy hôm trước
엊저녁
【eotjjeonyeok】
tối hôm qua
엇비슷하다
【eotppiseutada】
từa tựa
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
공얻다
【gongeottta】
Giành được mà không tốn công sức.
엇가다
【eotkkada】
sai chệch, khác đi (lời nói hay hành động).
엇걸다
【eotkkeolda】
gác, vắt (chéo), chồng (lên).
Xem thêm

Chi tiết từ

얻다 / eottta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Nhận được, có được
특별한 노력이나 대가 없이 받아 가지다.
Nhận lấy mà không cần nỗ lực đặc biệt hay phí tổn gì.
icon Jaemy dictionary
Nhận được, có được
긍정적인 태도나 반응, 상태 등을 가지거나 누리게 되다.
Có hay tận hưởng được trạng thái, phản ứng hay thái độ tích cực.
icon Jaemy dictionary
Tìm được, có được
구하거나 찾아서 가지다.
Tìm hay kiếm nên có được.
icon Jaemy dictionary
(mượn) được
돈을 빌리다.
Mượn tiền.
icon Jaemy dictionary
Thuê
집이나 방 등을 빌리다.
Mướn phòng hay nhà….
icon Jaemy dictionary
Đạt được, có được
권리나 결과, 재산 등을 차지하거나 얻어 가지다.
Chiếm được hay đạt được tài sản, kết quả hay quyền lợi nào đó.
icon Jaemy dictionary
Có được
일하는 사람을 구하여 쓸 수 있게 되다.
Tìm được và có thể sử dụng người làm.
icon Jaemy dictionary
Có được, nhận được
어떤 사람을 가족의 한 사람으로 맞다.
Đón nhận một người nào đó như một thành viên gia đình.
icon Jaemy dictionary
Mắc (bệnh)
병을 앓게 되다.
Bị bệnh.
icon Jaemy dictionary
(획득) thu, nhận lấy, nhận được
icon Jaemy dictionary
(이득을) thu được, được lợi
icon Jaemy dictionary
(배우다) tiếp nhận kiến thức, học tập được.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

취직 자리를 얻어 주다

nhận chỗ làm việc cho.

icon Jaemy dictionary

지위를 얻다

nhận vị trí

icon Jaemy dictionary
(결혼) lấy (vợ, chồng), kết hôn.
icon Jaemy dictionary
(줍다) nhặt, nhặt được.
icon Jaemy dictionary
(병을) mắc bệnh, ngã bệnh.

Từ liên quan:

잃다 쌓다 누리다 지니다 심다 받다 불어넣다 좇다 주다 쫓다 갈다 재다 품다 쥐다 잊다 끌다 원하다 찾다 바치다 놓다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

얻다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới