한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
얼루기
[ eolrugi ]
Vết đốm.
Chi tiết từ
얼루기 / eolrugi /
danh từ

Vết đốm.
Con vật có vết đốm.
Từ liên quan:
뇌절 뎅뎅 코뿌리 산갈치 검룡 농게 오카피 무트 아노아 빙도 거위벌레 복갑 혈석 편구 키자루 처트 참월 치설 댕가리 보추
Từ điển mở
Đạt Kiến
Thành viên
Thường dùng trong tình huống thân mật
17:44 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Trêu ghẹo
17:44 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
Chọc ghẹo
17:44 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý