JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

얼마
[ eolma ]
bao nhiêu

Các từ gợi ý

얼마만큼
【eolmamankeum】
tới mức nào, mức độ nào, mức độ bao nhiêu.
얼마간
【eolmagan】
(không) đáng bao nhiêu, một ít
얼마든지
【eolmadeunji】
Bất cứ bao nhiêu.

Chi tiết từ

얼마 / eolma /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Bao nhiêu
잘 모르는 수량, 값, 정도.
Số lượng, giá trị, mức độ không biết rõ.
icon Jaemy dictionary
Bao nhiêu đó
정하지 않은 수량, 값, 정도.
Số lượng, giá trị, mức độ bất định.
icon Jaemy dictionary
Bấy nhiêu
밝힐 필요가 없는 적은 수량, 값, 정도.
Số lượng, giá trị, mức độ ít không cần làm rõ.
icon Jaemy dictionary
(값) bao nhiêu (hỏi giá cả).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

이게 얼마요?

cái này giá bao nhiêu?

icon Jaemy dictionary
(수량, 수) bao nhiêu (hỏi số, số lượng).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

얼마든지 원하는 대로

bất kể bao nhiêu, theo như (anh, chị) muốn.

icon Jaemy dictionary
(다소․정도) chút ít, bao lâu, bao nhiêu (số, lượng hay mức độ khoảng chừng, chưa xác định hoặc không cần nói rõ).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

얼마 있다가

được một lúc

icon Jaemy dictionary

얼마 되지 않는 곳에

ở chỗ chưa được bao xa.

icon Jaemy dictionary
Bao nhiêu (hỏi cho cân nặng, chiều cao, độ sâu)

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

몸무게가 얼마냐

người cân nặng bao nhiêu?

icon Jaemy dictionary
(비율) bao nhiêu (nhiều, tính theo tỷ lệ).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

하루 얼마로 일하다

làm việc bao nhiêu trong một ngày.

Từ liên quan:

며칠 안가 몇년 몇해 불과 몇월 전 전에 안 몇개월 지 몇 지난 한달

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

얼마ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới