JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

얼어 죽을
[ eoreo jugeul ]
(đóng băng chết)

Các từ gợi ý

죽
【juk】
chục
죽다
【juktta】
bẹp, xẹp, cùn
얼
【eol】
hồn
죽어지내다
【jugeojinaeda】
sống như đã chết, sống mà phải khúm núm
얼다
【eolda】
đông cứng, đóng băng
얼간이
【eolgani】
kẻ đần, kẻ ngốc
죽음
【jugeum】
cái chết
-어다가
【-eodaga】
rồi
언죽번죽
【eonjukppeonjuk】
một cách trâng tráo, trơ tráo, không biết xấu hổ.
죽을힘
【jugeulhim】
sức lực lúc bị dồn vào đường cùng, lúc sắp chết.
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
죽어나다
【jugeonada】
sắp chết
죽을 쑤다
【jugeul ssuda】
(quấy cháo), làm xôi hỏng bỏng không
-어 죽다
【-eo jukda】
chết đi được, đến chết mất
얼결
【eolkkyeol】
trong lúc bối rối, trong lúc hỗn loạn
Xem thêm

Chi tiết từ

얼어 죽을 / eoreo jugeul /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(đóng băng chết)
전혀 이치에 맞지 않는.
Hoàn toàn không hợp lẽ phải.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

얼어 죽을ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới