한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
얼어 죽을
[ eoreo jugeul ]
(đóng băng chết)
Các từ gợi ý
죽
【juk】
chục
죽다
【juktta】
bẹp, xẹp, cùn
얼
【eol】
hồn
죽어지내다
【jugeojinaeda】
sống như đã chết, sống mà phải khúm núm
얼다
【eolda】
đông cứng, đóng băng
얼간이
【eolgani】
kẻ đần, kẻ ngốc
죽음
【jugeum】
cái chết
-어다가
【-eodaga】
rồi
언죽번죽
【eonjukppeonjuk】
một cách trâng tráo, trơ tráo, không biết xấu hổ.
죽을힘
【jugeulhim】
sức lực lúc bị dồn vào đường cùng, lúc sắp chết.
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
죽어나다
【jugeonada】
sắp chết
죽을 쑤다
【jugeul ssuda】
(quấy cháo), làm xôi hỏng bỏng không
-어 죽다
【-eo jukda】
chết đi được, đến chết mất
얼결
【eolkkyeol】
trong lúc bối rối, trong lúc hỗn loạn
Xem thêm
Chi tiết từ
얼어 죽을 / eoreo jugeul /
(đóng băng chết)
전혀 이치에 맞지 않는.
Hoàn toàn không hợp lẽ phải.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
rất lạnh
18:58 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
cảm giác tê cóng
18:58 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
thường dùng trong khẩu ngữ
18:58 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý