JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

얼쩍지근하다
[ eoljjeokjjigeunhada ]
(살이) đau nhói, đau nhức (ở da, thịt)

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
지근
【jigeun】
Rất gần.
매작지근하다
【maejakjjigeunhada】
Âm ấm.
지근거리
【jigeungeori】
khoảng cách rất gần gũi, quan hệ rất thân cận
지근대다
【jigeundaeda】
nhức nhối, đau nhức
늘쩍지근하다
【neuljjeokjjigeunhada】
cảm thấy mệt mỏi, rã rời.
트적지근하다
【teujeokjjigeunhada】
cảm giác đầy bụng, khó tiêu, cảm giác khó chịu.
쉬척지근하다
【swicheokjjigeunhada】
(음식이) bốc mùi ôi thiu, bốc mùi ẩm mốc.
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
Xem thêm

Chi tiết từ

얼쩍지근하다 / eoljjeokjjigeunhada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(살이) đau nhói, đau nhức (ở da, thịt)
icon Jaemy dictionary
(맛이) hơi cay cay (vị).

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

얼쩍지근하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới