한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
얼쩍지근하다
[ eoljjeokjjigeunhada ]
(살이) đau nhói, đau nhức (ở da, thịt)
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
지근
【jigeun】
Rất gần.
매작지근하다
【maejakjjigeunhada】
Âm ấm.
지근거리
【jigeungeori】
khoảng cách rất gần gũi, quan hệ rất thân cận
지근대다
【jigeundaeda】
nhức nhối, đau nhức
늘쩍지근하다
【neuljjeokjjigeunhada】
cảm thấy mệt mỏi, rã rời.
트적지근하다
【teujeokjjigeunhada】
cảm giác đầy bụng, khó tiêu, cảm giác khó chịu.
쉬척지근하다
【swicheokjjigeunhada】
(음식이) bốc mùi ôi thiu, bốc mùi ẩm mốc.
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
Xem thêm
Chi tiết từ
얼쩍지근하다 / eoljjeokjjigeunhada /
(살이) đau nhói, đau nhức (ở da, thịt)
(맛이) hơi cay cay (vị).
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
khó chịu
18:40 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
cảm giác lúng túng
18:40 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
khó xử
18:40 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý