한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
얽히다
[ eolkida ]
bị quấn rối, bị chằng chịt
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm
Chi tiết từ
얽히다 / eolkida /
động từ

Bị quấn rối, bị chằng chịt
끈이나 줄 등이 이리저리 엇갈려서 묶이거나 감기다.
Dây hay sợi… bị chằng chéo chỗ này chỗ khác nên bị cột hay quấn lại.
Bị phụ thuộc, bị gò bó, bị trói buộc
무엇에 이리저리 관련이 되다.
Trở nên có liên quan chỗ này chỗ khác với cái gì đó.
(엉키다) bị rối lên
(일 등이) rối rắm, rắc rối (như công việc trở nên phức tạp)
(감기다) cuốn, xoắn rối vào nhau.
Ví dụ:
실이 얽히다
chỉ bị xoắn rối vào nhau; bị mắc phải, mắc vào, dính vào (sự kiện, vấn đề).
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bị rối, bị mắc kẹt
16:24 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
liên quan chằng chịt
16:24 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
thường dùng trong mối quan hệ
16:24 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý