한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
엄청나다
[ eomcheongnada ]
ghê gớm, khủng khiếp
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
엄청나게
【eomcheongnage】
vô cùng
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
Xem thêm
Chi tiết từ
엄청나다 / eomcheongnada /
tính từ
Ghê gớm, khủng khiếp
양이 아주 많거나 정도가 아주 심하다.
Lượng rất nhiều hay mức độ rất nghiêm trọng.
Cao độ, hết sức, quá đáng, mức độ ghê gớm hơn đã nghĩ.
Ví dụ:
엄청나게
một cách ghê gớm, một cách quá
엄청나게 큰
to (cao) hết sức, to (cao) quá sức tưởng tượng.
Từ liên quan:
막대하다 어마어마하다 막강하다 대단하다 굉장하다 방대하다 크다 거대하다 상당하다 만만찮다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Khổng lồ
16:44 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
Cực kỳ lớn
16:44 21-07-2026
Trang An
Thành viên
Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc ấn tượng
16:44 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý