한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
엄펑스럽다
[ eompeongseureoptta ]
Nham hiểm, dơ bẩn, lừa lọc.
Các từ gợi ý
맛깔스럽다
【matkkalseureoptta】
ngon
깜찍스럽다
【kkamjjiksseureoptta】
đáng yêu, nhỏ nhắn xinh xinh
유난스럽다
【yunanseureoptta】
cường điệu, khác thường, đặc biệt
우스꽝스럽다
【useukkwangseureoptta】
buồn cười, nực cười
엄펑소니
【eompeongsoni】
Cái trò dơ bẩn, cái trò lừa đảo, cái trò nham hiểm.
구차스럽다
【guchaseureopda】
nghèo khó
까탈스럽다
【kkatalseureopda】
rắc rối, ngặt nghèo
민망스럽다
【minmangseureopda】
xấu hổ, ngượng
탐탁스럽다
【tamtaksseureoptta】
đáng thèm muốn, trông vừa lòng, vừa ý.
가량스럽다
【garyangseureoptta】
Không phù hợp.
흉측스럽다
【hyungcheuksseureoptta】
xấu xa
고풍스럽다
【gopungseureoptta】
hơi hướng cổ xưa, phong cách cổ xưa
우려스럽다
【uryeoseureoptta】
lo nghĩ, lo ngại
의심스럽다
【uisimseureoptta】
đáng ngờ, đáng nghi ngờ
탐스럽다
【tamseureoptta】
đáng ao ước, đáng thèm muốn, hấp dẫn, có sức quyến rũ.
Xem thêm
Chi tiết từ
엄펑스럽다 / eompeongseureoptta /
tính từ
Nham hiểm, dơ bẩn, lừa lọc.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
khó chịu, không thoải mái
14:26 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
thể hiện sự bực bội
14:26 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
thường dùng trong khẩu ngữ
14:26 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý