한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
업다
[ eoptta ]
cõng
Các từ gợi ý
업
【eop】
nghề nghiệp
엎지르다
【eopjjireuda】
làm tràn, làm đổ
없애다
【eopssaeda】
làm cho không còn, xóa bỏ, loại bỏ
광산업
【gwangsaneop】
ngành khoáng sản
건설업
【geonseoreop】
ngành xây dựng
제조업
【jejoeop】
ngành chế tạo, ngành sản xuất
건축업
【geonchugeop】
nghề kiến trúc, ngành kiến trúc
조선업
【joseoneop】
ngành đóng tàu
요식업
【yosigeop】
nghề kinh doanh cửa hàng ăn uống, nghề buôn bán hàng ăn
접객업
【jeopkkaegeop】
nghề tiếp khách
중개업
【junggaeeop】
nghề trung gian, nghề môi giới
자영업
【jayeongeop】
công việc tự kinh doanh, công việc tự quản lý
가공업
【gagongeop】
công nghiệp gia công, công nghiệp sản xuất
운수업
【unsueop】
việc kinh doanh vận tải, nghề vận tải, nghề vận chuyển, nghề chuyên chở
소개업
【sogaeeop】
nghề môi giới
Xem thêm
Chi tiết từ
업다 / eoptta /
động từ

Cõng
주로 사람을 등에 대고 손으로 붙잡거나 무엇으로 붙들어 매어 떨어지지 않도록 하다.
Chủ yếu để người lên lưng rồi giữ chặt bằng tay hoặc đeo giữ chặt bằng cái gì đó để không bị rơi xuống.
Nhờ vào, cậy vào
다른 사람의 권력이나 세력을 자신의 배경으로 삼다.
Lấy quyền lực hay thế lực của người khác làm thành nền tảng của bản thân.
Cõng, địu trên lưng.
Ví dụ:
엄마가 아이를 업었다
mẹ địu đứa bé trên lưng.
업히다
được cõng (bị động)
Từ liên quan:
확연 종경 우매 대꾸 망설 궁벽 빈례 삭일 음약 없다 허망 그자 음습 호탕 경염 구공 공효 숙맥 퉤 요량
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cõng
17:37 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
chở trên lưng
17:37 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
trong bối cảnh giúp đỡ
17:37 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý