JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

업다
[ eoptta ]
cõng

Các từ gợi ý

업
【eop】
nghề nghiệp
엎지르다
【eopjjireuda】
làm tràn, làm đổ
없애다
【eopssaeda】
làm cho không còn, xóa bỏ, loại bỏ
광산업
【gwangsaneop】
ngành khoáng sản
건설업
【geonseoreop】
ngành xây dựng
제조업
【jejoeop】
ngành chế tạo, ngành sản xuất
건축업
【geonchugeop】
nghề kiến trúc, ngành kiến trúc
조선업
【joseoneop】
ngành đóng tàu
요식업
【yosigeop】
nghề kinh doanh cửa hàng ăn uống, nghề buôn bán hàng ăn
접객업
【jeopkkaegeop】
nghề tiếp khách
중개업
【junggaeeop】
nghề trung gian, nghề môi giới
자영업
【jayeongeop】
công việc tự kinh doanh, công việc tự quản lý
가공업
【gagongeop】
công nghiệp gia công, công nghiệp sản xuất
운수업
【unsueop】
việc kinh doanh vận tải, nghề vận tải, nghề vận chuyển, nghề chuyên chở
소개업
【sogaeeop】
nghề môi giới
Xem thêm

Chi tiết từ

업다 / eoptta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Cõng
주로 사람을 등에 대고 손으로 붙잡거나 무엇으로 붙들어 매어 떨어지지 않도록 하다.
Chủ yếu để người lên lưng rồi giữ chặt bằng tay hoặc đeo giữ chặt bằng cái gì đó để không bị rơi xuống.
icon Jaemy dictionary
Nhờ vào, cậy vào
다른 사람의 권력이나 세력을 자신의 배경으로 삼다.
Lấy quyền lực hay thế lực của người khác làm thành nền tảng của bản thân.
icon Jaemy dictionary
Cõng, địu trên lưng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

엄마가 아이를 업었다

mẹ địu đứa bé trên lưng.

icon Jaemy dictionary

업히다

được cõng (bị động)

Từ liên quan:

확연 종경 우매 대꾸 망설 궁벽 빈례 삭일 음약 없다 허망 그자 음습 호탕 경염 구공 공효 숙맥 퉤 요량

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

업다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới