JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

엉겁
[ eonggeop ]
Dính chặt vào, bám chặt vào.

Các từ gợi ý

엉겁결
【eonggeopkkyeol】
khoảnh khắc vô thức
엉겁결에
【eonggeopgyeore】
Không ngờ, không chờ đợi.

Chi tiết từ

엉겁 / eonggeop /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Dính chặt vào, bám chặt vào.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

손에 엿이 엉겁을 했다

miếng kẹo dính chặt vào tay.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

엉겁ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới