한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
엉겁
[ eonggeop ]
Dính chặt vào, bám chặt vào.
Các từ gợi ý
엉겁결
【eonggeopkkyeol】
khoảnh khắc vô thức
엉겁결에
【eonggeopgyeore】
Không ngờ, không chờ đợi.
Chi tiết từ
엉겁 / eonggeop /
danh từ

Dính chặt vào, bám chặt vào.
Ví dụ:
손에 엿이 엉겁을 했다
miếng kẹo dính chặt vào tay.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tình cờ
15:56 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
không có ý định
15:56 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
thường dùng trong câu chuyện
15:56 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý