한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
엉겁결에
[ eonggeopgyeore ]
Không ngờ, không chờ đợi.
Các từ gợi ý
에
【e】
ở, tại
오보에
【oboe】
kèn oboe
에잇
【eit】
ôi, ôi thôi
이에
【ie】
ngay sau đây, tiếp ngay đó
성에
【seonge】
lớp sương mờ
누에
【nue】
con tằm
멍에
【meonge】
cái ách, cái gông cổ
에스오에스
【esseuoesseu】
SOS
케이에스
【keiesseu】
KS (Korean Standards)
밖에
【bakke】
ngoài, chỉ
엉겁결
【eonggeopkkyeol】
khoảnh khắc vô thức
세상에
【sesange】
Trời đất, trời đất ơi <thốt lên khi ngạc nhiên>.
세상에
【sesange】
trời đất ạ, ui chao ôi
기왕에
【giwange】
đằng nào cũng
단번에
【danbeone】
một lần duy nhất
Xem thêm
Chi tiết từ
엉겁결에 / eonggeopgyeore /
trạng từ


Không ngờ, không chờ đợi.
Ví dụ:
엉겁결에 그런 말이 튀어 나왔다
không ngờ lại nói ra cái lời ấy.
엉겁결에 손을 놓아 버리다
không ngờ anh ta lại bỏ tay ra.
Từ điển mở
Đồng Gia
Thành viên
thường dùng trong tình huống khẩn cấp
16:50 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
trong lúc bất ngờ
16:50 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
không chuẩn bị trước
16:50 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý