JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

엉겁결에
[ eonggeopgyeore ]
Không ngờ, không chờ đợi.

Các từ gợi ý

에
【e】
ở, tại
오보에
【oboe】
kèn oboe
에잇
【eit】
ôi, ôi thôi
이에
【ie】
ngay sau đây, tiếp ngay đó
성에
【seonge】
lớp sương mờ
누에
【nue】
con tằm
멍에
【meonge】
cái ách, cái gông cổ
에스오에스
【esseuoesseu】
SOS
케이에스
【keiesseu】
KS (Korean Standards)
밖에
【bakke】
ngoài, chỉ
엉겁결
【eonggeopkkyeol】
khoảnh khắc vô thức
세상에
【sesange】
Trời đất, trời đất ơi <thốt lên khi ngạc nhiên>.
세상에
【sesange】
trời đất ạ, ui chao ôi
기왕에
【giwange】
đằng nào cũng
단번에
【danbeone】
một lần duy nhất
Xem thêm

Chi tiết từ

엉겁결에 / eonggeopgyeore /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Không ngờ, không chờ đợi.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

엉겁결에 그런 말이 튀어 나왔다

không ngờ lại nói ra cái lời ấy.

icon Jaemy dictionary

엉겁결에 손을 놓아 버리다

không ngờ anh ta lại bỏ tay ra.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

엉겁결에ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới