JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

엉키다
[ eongkida ]
rối, xoắn

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm

Chi tiết từ

엉키다 / eongkida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Rối, xoắn
실이나 줄 등이 풀기 힘들게 서로 한데 얽히다.
Chỉ hay dây… bị đan vào một chỗ khó tháo gỡ.
icon Jaemy dictionary
Rối rắm, rối tung
일이 계획대로 되지 않고 엉망이 되다.
Công việc không được như kế hoạch mà trở nên lộn xộn.
icon Jaemy dictionary
Rối rắm, lẫn lộn
감정이나 생각 등이 혼란스럽게 되다.
Tình cảm hay suy nghĩ… trở nên hỗn loạn.
icon Jaemy dictionary
Đọng lại, đóng lại
끈끈한 액체나 가루 등이 뭉쳐서 한 덩어리로 굳어지다.
Chất lỏng hay bột... dinh dính, vón cục đóng thành một khối.
icon Jaemy dictionary
Tụ lại, họp lại
여럿이 뭉치어 한 무리를 이루거나 달라붙다.
Nhiều thứ tụ lại thành một nhóm hay bám vào nhau.
icon Jaemy dictionary
Rối rắm, rối reng
여럿의 실이나 줄, 문제 등이 풀기 어려울 정도로 서로 얽히다.
Nhiều chỉ, dây hay vấn đề… bị đan xen vào nhau đến mức khó tháo gỡ.
icon Jaemy dictionary
Hòa quyện, dính vào, hòa lẫn
냄새, 연기, 소리 등이 원래의 상태를 알 수 없게 한데 섞이다.
Mùi, khói, âm thanh… bị hòa lẫn vào một chỗ không thể biết được trạng thái ban đầu.
icon Jaemy dictionary
Hòa quyện, lẫn lộn, rối rắm
감정이나 기운 등이 한데 뒤섞여 응어리가 생기다.
Tình cảm hay khí lực bị hòa lẫn vào một chỗ sinh ra khối hỗn độn.
icon Jaemy dictionary
Bị rối, trở nên rối

Từ đồng nghĩa:

엉기다 엉클어지다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

엉키다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới