한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
엎어진 김에 쉬어 간다
[ eobeojin gime swieo ganda ]
(nhân tiện ngã nhào thì nghỉ rồi mới đi) việc dở hóa hay
Các từ gợi ý
쉬
【swi】
suỵt
에
【e】
ở, tại
김
【gim】
Kim; lá kim, rong biển khô
열중쉬어
【yeoljjungswieo || yeoljjungswiyeo】
Nghiêm!
쉬다
【swida】
ôi, thiu
콧김
【kokkim || kotkkim】
hơi thở
미끄러진 김에 쉬어 간다
【mikkeureojin gime swieo ganda】
(Nhân tiện bị ngã thì nghỉ rồi mới đi), đắm đò giặt mẹt
넘어진 김에 쉬어 간다
【neomeojin gime swieo ganda】
(Nhân lúc ngã té mà nghỉ rồi đi), đắm đò giặt mẹt
간다
【ganda】
(어~ 가.헤어질 때) Đi nhé.
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
서론
【seoron】
lời mở đầu, lời giới thiệu, phần mở đầu.
정결
【jeonggyeol】
trong sạch, gọn gàng sạch sẽ, tinh tươm.
Xem thêm
Chi tiết từ
엎어진 김에 쉬어 간다 / eobeojin gime swieo ganda /
(nhân tiện ngã nhào thì nghỉ rồi mới đi) việc dở hóa hay
잘못된 상황을 좋은 기회로 잘 활용한다.
Khéo vận dụng tình huống xấu thành cơ hội tốt.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nhân tiện nghỉ ngơi
18:45 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
khi đã nằm xuống
18:45 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
câu nói thông dụng
18:45 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý