JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

에게서
[ egeseo ]
từ

Chi tiết từ

에게서 / egeseo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trợ từ
icon Jaemy dictionary
Từ
어떤 행동이 시작되는 대상임을 나타내는 조사.
Trợ từ thể hiện là đối tượng mà hành động nào đó được bắt đầu.
icon Jaemy dictionary
Từ, bởi (kết hợp sau các thể từ biểu thị hành động xuất phát, hay kết quả của hành động được xuất phát từ các đối tượng này).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

먼 데 있는 친구에게서 온 편지

bức thư đến từ người bạn ở xa

icon Jaemy dictionary

누구에게서 선물을 받았지?

đã nhận quà từ ai?

Từ đồng nghĩa:

한테서

Từ trái nghĩa:

에게로

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

에게서ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới