JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

에도
[ edo ]
Cái gì đó cũng, ở đâu đó cũng, vào lúc nào đó cũng.

Chi tiết từ

에도 / edo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Cái gì đó cũng, ở đâu đó cũng, vào lúc nào đó cũng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

일요일엔 극장에도 간다

vào ngày chủ nhật cũng đi xem phim.

icon Jaemy dictionary

서울 에도 부산에도있다

ở seoul và ở busan cũng có.

icon Jaemy dictionary

밤에도 못 자다

ban đêm cũng không ngủ được.

icon Jaemy dictionary

유럽 에도가다

châu âu cũng đi.

Từ liên quan:

에는

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

에도ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới