한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
에보나이트
[ ebonaiteu ]
e-bo-nit.
Chi tiết từ
에보나이트 / ebonaiteu /
E-bo-nit.
Từ liên quan:
이산화망간 산화알루미늄 아연판 아질산 방적사 거름종이 하드보드 염화비닐 아크릴수지 니오븀 생고무 질석 아세탈 물유리 각봉 아닐린 황화은 전기접점 헥세인 점착제
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
một loại cao su tổng hợp
18:16 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
thường dùng trong sản xuất hàng tiêu dùng
18:16 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
có thể liên quan đến vật liệu công nghiệp
18:16 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý