JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

에보나이트
[ ebonaiteu ]
e-bo-nit.

Chi tiết từ

에보나이트 / ebonaiteu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
E-bo-nit.

Từ liên quan:

이산화망간 산화알루미늄 아연판 아질산 방적사 거름종이 하드보드 염화비닐 아크릴수지 니오븀 생고무 질석 아세탈 물유리 각봉 아닐린 황화은 전기접점 헥세인 점착제

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

에보나이트ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới