한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
에스
[ eseu ]
Chữ S.
Các từ gợi ý
에스램
【eseuraem】
Viết tắt của SRAM.
시지에스단위
【sijieseudanwi】
Đơn vị C.G.S.
Chi tiết từ
에스 / eseu /
danh từ

Chữ S.
Chỉ cỡ nhỏ, cỡ s.
Từ liên quan:
엘시디 카마 엘
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Bí danh
14:43 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
Tên viết tắt
14:43 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
Thường dùng trong giới trẻ
14:43 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý