한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
에이프런
[ eipeureon ]
cái tạp dề kiểu châu Âu
Chi tiết từ
에이프런 / eipeureon /
Cái tạp dề kiểu châu Âu
Bệ thềm phụ của sân khấu.
Từ liên quan:
파스텔컬러 페플럼 코르덴 멜빵바지 앞치마 롬퍼스
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tạp dề
16:12 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
thường dùng trong bếp
16:12 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
bảo vệ quần áo khi nấu ăn
16:12 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý