한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
에콰도르
[ ekwadoreu ]
Ecuador
Chi tiết từ
에콰도르 / ekwadoreu /
danh từ
Ecuador
남아메리카 서북부에 있는 나라. 주요 생산물로는 석유, 바나나, 커피 등이 있다. 공용어는 에스파냐 어이고 수도는 키토이다.
Quốc gia nằm ở phía Tây Bắc của Nam Mĩ. Sản vật chính có dầu mỏ, chuối, cà phê. Ngôn ngữ chính là tiếng Tây Ban Nha và thủ đô là Quito.
Ê-cu-a-đo.
Ví dụ:
에콰도르사람
người ê-cu-a-đo.
Từ liên quan:
아르헨티나 콜롬비아 칠레 온두라스 브라질 볼리비아 베네수엘라
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Ecuador
17:37 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
quốc gia Nam Mỹ
17:37 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
trong ngữ cảnh địa lý
17:37 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý