JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

에콰도르
[ ekwadoreu ]
Ecuador

Chi tiết từ

에콰도르 / ekwadoreu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Ecuador
남아메리카 서북부에 있는 나라. 주요 생산물로는 석유, 바나나, 커피 등이 있다. 공용어는 에스파냐 어이고 수도는 키토이다.
Quốc gia nằm ở phía Tây Bắc của Nam Mĩ. Sản vật chính có dầu mỏ, chuối, cà phê. Ngôn ngữ chính là tiếng Tây Ban Nha và thủ đô là Quito.
icon Jaemy dictionary
Ê-cu-a-đo.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

에콰도르사람

người ê-cu-a-đo.

Từ liên quan:

아르헨티나 콜롬비아 칠레 온두라스 브라질 볼리비아 베네수엘라

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

에콰도르ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới