한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
에테르
[ etereu ]
[화학] chất ê-te.
Chi tiết từ
에테르 / etereu /
[화학] chất ê-te.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ether (chất hóa học)
18:58 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
hơi nước trong không trung
18:58 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
sử dụng trong khoa học
18:58 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý