한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
여가
[ yeoga ]
giải trí, thời gian nhàn rỗi
Chi tiết từ
여가 / yeoga /
danh từ
Giải trí, thời gian nhàn rỗi
일을 하지 않는 시간. 또는 일을 하는 중간에 생기는 여유로운 시간.
Thời gian không làm việc. Hay thời gian nhàn rỗi sinh ra trong khi đang làm việc.
Từ liên quan:
오락 문화 레저 휴식 체육 선용 쇼핑 관광 취미 주거 유흥 교양 생활 독서
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Thời gian rảnh
19:11 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
Thời gian giải trí
19:11 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
Liên quan đến hoạt động cá nhân
19:11 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý