JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

여가
[ yeoga ]
giải trí, thời gian nhàn rỗi

Chi tiết từ

여가 / yeoga /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Giải trí, thời gian nhàn rỗi
일을 하지 않는 시간. 또는 일을 하는 중간에 생기는 여유로운 시간.
Thời gian không làm việc. Hay thời gian nhàn rỗi sinh ra trong khi đang làm việc.

Từ liên quan:

오락 문화 레저 휴식 체육 선용 쇼핑 관광 취미 주거 유흥 교양 생활 독서

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

여가ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới