한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
여각
[ yeogak ]
[수학] góc bù.
Chi tiết từ
여각 / yeogak /
[수학] góc bù.
Từ liên quan:
층류 영각 요형 역암 관경 점토층 절토 폐석 단구 날실 객주 중심각 개석 빙식 각루 상적 앙각 주향 암맥 관거
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
phụ nữ
18:16 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
cô gái
18:16 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự
18:16 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý