한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
여건
[ yeokkeon ]
điều kiện, hoàn cảnh
Chi tiết từ
여건 / yeokkeon /
danh từ
Điều kiện, hoàn cảnh
이미 주어진 조건.
Điều kiện được đặt sẵn.
Từ liên quan:
상황 환경 정세 열악 풍토 악조건
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
điều kiện
16:50 21-07-2026
Tài Đức
Thành viên
hoàn cảnh
16:50 21-07-2026
Vy Yến
Thành viên
trong bối cảnh cụ thể
16:50 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý