JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

여광
[ yeogwang ]
(빛) ráng hồng ban chiều, tối (khi mặt trời lặn, nguyên văn: dư quang, những ánh sáng còn lại)

Chi tiết từ

여광 / yeogwang /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(빛) ráng hồng ban chiều, tối (khi mặt trời lặn, nguyên văn: dư quang, những ánh sáng còn lại)
icon Jaemy dictionary
(비유적) ân đức còn lại, đức còn lại của đời trước (theo cách nói ví von).

Từ liên quan:

양홍 유간 조환 덕조 손우 안비 동씨 왕감 유흔 주령 고패 종애 의충 원후 회흘 왕고 위후 왕당 백안 건정

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

여광ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới