한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
여광
[ yeogwang ]
(빛) ráng hồng ban chiều, tối (khi mặt trời lặn, nguyên văn: dư quang, những ánh sáng còn lại)
Chi tiết từ
여광 / yeogwang /
(빛) ráng hồng ban chiều, tối (khi mặt trời lặn, nguyên văn: dư quang, những ánh sáng còn lại)
(비유적) ân đức còn lại, đức còn lại của đời trước (theo cách nói ví von).
Từ liên quan:
양홍 유간 조환 덕조 손우 안비 동씨 왕감 유흔 주령 고패 종애 의충 원후 회흘 왕고 위후 왕당 백안 건정
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Ánh sáng nhẹ nhàng
17:40 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
Sự chiếu sáng dịu
17:40 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
Sử dụng trong mỹ thuật hoặc thi ca
17:40 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý