한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
여난
[ yeonan ]
nạn, hoạn nạn bị gây ra bởi nữ giới (như họa nữ sắc).
Các từ gợi ý
연안
【yeonan】
ven hồ, ven sông, ven biển
Chi tiết từ
여난 / yeonan /
Nạn, hoạn nạn bị gây ra bởi nữ giới (như họa nữ sắc).
Từ điển mở
Uy Quốc
Thành viên
khó khăn
15:49 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
ngữ cảnh tiêu cực
15:49 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
biến cố
15:49 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý