JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

여느
[ yeoneu ]
thông thường, bình thường

Các từ gợi ý

여느 때
【yeoneu ttae】
Lúc bình thường.

Chi tiết từ

여느 / yeoneu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
định từ
icon Jaemy dictionary
Thông thường, bình thường
특별하지 않은 그 밖의.
Những gì không phải là đặc biệt.
icon Jaemy dictionary
Bình thường, thường

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

그에게는 어딘가 여느사람과는 다른 데가 있다

anh ta có cái gì đó khác với người thường.

icon Jaemy dictionary

여느일

công việc bình thường.

icon Jaemy dictionary

여느 사람과 다르다

khác với người thường.

icon Jaemy dictionary

여느사람

người bình thường.

icon Jaemy dictionary

여느 날은

ngày bình thường.

icon Jaemy dictionary
Khác, ngoài ra

Từ liên quan:

여타 달리 사뭇

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

여느ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới