JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

여러
[ yeoreo ]
nhiều

Các từ gợi ý

여러번
【yeoreobeon】
nhiều lần.
여러가지
【yeoreogaji】
nhiều thứ, nhiều loại, cái nọ cái kia, nhiều cái khác nhau.
열어젖뜨리다
【yeoreojeottteurida】
mở toang (cửa sổ, cửa ra vào).
열악하다
【yeorakada】
khó khăn, thiếu thốn, nghèo nàn
여러 날
【yeoreo nal】
Nhiều ngày.
여러 해
【yeoreo hae】
Nhiều năm.
열어젖히다
【yeoreojeochida】
mở toang, đẩy tung

Chi tiết từ

여러 / yeoreo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
định từ
icon Jaemy dictionary
Nhiều
많은 수의.
Một số nhiều.
icon Jaemy dictionary
Nhiều.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

여러 해

nhiều năm

icon Jaemy dictionary

여러 사람

nhiều người

icon Jaemy dictionary

여러 사람 앞에서

trước nhiều người.

icon Jaemy dictionary

여러달

nhiều tháng

Từ liên quan:

가지 두 몇 세 개의 차례 다른 몇몇 다섯 많은 여섯 서너 한두 군데 여덟 등 수십 한 일곱 각종

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

여러ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới