한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
여보
[ yeobo ]
anh, chị
Các từ gợi ý
여보아라
【yeoboara】
này, nè, ê
Chi tiết từ
여보 / yeobo /
từ cảm thán

Anh, chị
어른이 가까이에 있는 비슷한 나이의 사람을 부르는 말.
Từ mà người lớn dùng để gọi người gần gũi có tuổi tương tự.
Yeobo; mình
부부가 서로를 부르는 말.
Cách vợ chồng gọi nhau.
Này!, ơi! (cách nói không lịch sự của 여보세요).
(부부간) mình (vợ chồng gọi nhau).
Từ liên quan:
킥킥 미안 으응 이봐 아- 그래 어머 아휴 이깟 어휴 힘내 참자 철퍽 까짓 형씨 아 거봐 진헌 너 어허
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Gọi người bạn đời
18:00 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
Thường dùng trong hôn nhân
18:00 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
Thể hiện sự thân mật
18:00 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý