JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

여보
[ yeobo ]
anh, chị

Các từ gợi ý

여보아라
【yeoboara】
này, nè, ê

Chi tiết từ

여보 / yeobo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
từ cảm thán
icon Jaemy dictionary
Anh, chị
어른이 가까이에 있는 비슷한 나이의 사람을 부르는 말.
Từ mà người lớn dùng để gọi người gần gũi có tuổi tương tự.
icon Jaemy dictionary
Yeobo; mình
부부가 서로를 부르는 말.
Cách vợ chồng gọi nhau.
icon Jaemy dictionary
Này!, ơi! (cách nói không lịch sự của 여보세요).
icon Jaemy dictionary
(부부간) mình (vợ chồng gọi nhau).

Từ liên quan:

킥킥 미안 으응 이봐 아- 그래 어머 아휴 이깟 어휴 힘내 참자 철퍽 까짓 형씨 아 거봐 진헌 너 어허

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

여보ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới