한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
여복
[ yeobok ]
Quần áo nữ.
Chi tiết từ
여복 / yeobok /
danh từ
Quần áo nữ.
Từ liên quan:
남복 빈례 앙화 요연 종경 석부 음약 금- 폐슬 금춘 송백 정녀 단삼 소옥 본견 정혼 다목 길례 혁대 계미
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Phúc lộc từ người phụ nữ
16:57 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Sự may mắn từ đàn bà
16:57 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Thường dùng trong hôn nhân
16:57 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý