한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
여봐란듯이
[ yeobwarandeudi ]
Vẻ như cho người khác thấy, vẻ như muốn cho người khác biết.
Chi tiết từ
여봐란듯이 / yeobwarandeudi /
trạng từ

Vẻ như cho người khác thấy, vẻ như muốn cho người khác biết.
Ví dụ:
그는 비싼 외제차를 여봐란듯이 몰고 다닌다
anh ta đi cái xe ngoại đắt tiền có vẻ như muốn cho người khác thấy.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Để thể hiện sự tự hào
15:48 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
Thể hiện sự kiêu hãnh
15:48 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
Dùng trong ngữ cảnh khoe khoang
15:48 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý