JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

여부
[ yeobu ]
có hay không

Các từ gợi ý

여부없다
【yeobueoptta】
Không cần bàn bạc, không cần nói, chắc chắn, không sai chút nào.

Chi tiết từ

여부 / yeobu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Có hay không
그러함과 그러하지 않음.
Việc như vậy hoặc không như vậy.
icon Jaemy dictionary
Tì vết, dấu hiệu
틀리거나 의심할 여지.
Chỗ nghi ngờ hoặc sai trái.

Từ liên quan:

가능 유무 확인 이용 표시 합헌성 허용 허용성 고의성 존폐 잔량

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

여부ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới