한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
여수
[ yeosu ]
lòng buồn nơi đất khách, nỗi sầu nơi đất khách.
여수
[ yeosu ]
tù nhân nữ.
Chi tiết từ
여수 / yeosu /
Lòng buồn nơi đất khách, nỗi sầu nơi đất khách.
Ví dụ:
여수를 달래다
an ủi nỗi buồn nơi đất khách.
Từ liên quan:
순천 광양 돌산 여천 오동도 밤바다 목포 군산 신안 통영 거제 웅천 돌산도 낙안 무안 표선 제주 금오도 익산
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nước ở bên ngoài
17:41 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
Khu vực nước
17:41 21-07-2026
Trang An
Thành viên
Dùng trong địa lý
17:41 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 旅 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý