JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

여수
[ yeosu ]
lòng buồn nơi đất khách, nỗi sầu nơi đất khách.
여수
[ yeosu ]
tù nhân nữ.

Chi tiết từ

여수 / yeosu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Lòng buồn nơi đất khách, nỗi sầu nơi đất khách.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

여수를 달래다

an ủi nỗi buồn nơi đất khách.

Từ liên quan:

순천 광양 돌산 여천 오동도 밤바다 목포 군산 신안 통영 거제 웅천 돌산도 낙안 무안 표선 제주 금오도 익산

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

여수ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới