JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

여유
[ yeoyu ]
sự nhàn rỗi, sự dư giả

Các từ gợi ý

여유분
【yeoyubun】
phần dư ra, phần dự trữ
여유롭다
【yeoyuroptta】
có tính dư giả

Chi tiết từ

여유 / yeoyu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự nhàn rỗi, sự dư giả
시간이나 공간, 돈 등이 넉넉하여 남음이 있는 상태.
Trạng thái thời gian, không gian hay tiền bạc đầy đủ và dư thừa.
icon Jaemy dictionary
Sự nhàn nhã, sự dư giả
느긋하고 너그러운 마음의 상태.
Trạng thái tinh thần chậm rãi và nhàn nhã.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

여유ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới