한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
여유
[ yeoyu ]
sự nhàn rỗi, sự dư giả
Các từ gợi ý
여유분
【yeoyubun】
phần dư ra, phần dự trữ
여유롭다
【yeoyuroptta】
có tính dư giả
Chi tiết từ
여유 / yeoyu /
danh từ

Sự nhàn rỗi, sự dư giả
시간이나 공간, 돈 등이 넉넉하여 남음이 있는 상태.
Trạng thái thời gian, không gian hay tiền bạc đầy đủ và dư thừa.
Sự nhàn nhã, sự dư giả
느긋하고 너그러운 마음의 상태.
Trạng thái tinh thần chậm rãi và nhàn nhã.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Sự thoải mái, dư dả
16:57 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
Có thể dùng trong tâm trạng
16:57 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
Chỉ tình trạng không bị áp lực
16:57 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý