JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

여의다
[ yeouida || yeoida ]
mất, mồ côi

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
여의
【yeoui】
như ý.
여의
【yeoui】
nữ bác sĩ.
불여의
【buryeoui】
(일이) không theo chủ ý, không như ý định, ngoài ý muốn.
만사여의
【mansayeoui】
Vạn sự như ý.
여의주
【yeouiju || yeoiju】
viên ngọc thần
수십 여의
【susip yeoui】
hàng chục
여의찮다
【yeouichanta || yeoichanta】
không suôn sẻ
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
Xem thêm

Chi tiết từ

여의다 / yeouida || yeoida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Mất, mồ côi
부모나 배우자가 죽어서 이별하다.
Ly biệt, sống cảnh mồ côi khi cha mẹ hay bạn đời chết.
icon Jaemy dictionary
Gả
딸을 결혼시키다.
Gả chồng cho con gái.
icon Jaemy dictionary
Bỏ, ném bỏ, quẳng
멀리 떠나보내거나 잃다.
Làm mất hay ném bỏ cái gì đó ra xa.
icon Jaemy dictionary
(사별) tử biệt.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

아버지를 여의다

mất bố.

icon Jaemy dictionary
(출가) xuất giá, lấy chồng.
icon Jaemy dictionary
Để cho đi xa, chia tay để (ai đó) đi xa.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

여의다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới