한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
여의다
[ yeouida || yeoida ]
mất, mồ côi
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
여의
【yeoui】
như ý.
여의
【yeoui】
nữ bác sĩ.
불여의
【buryeoui】
(일이) không theo chủ ý, không như ý định, ngoài ý muốn.
만사여의
【mansayeoui】
Vạn sự như ý.
여의주
【yeouiju || yeoiju】
viên ngọc thần
수십 여의
【susip yeoui】
hàng chục
여의찮다
【yeouichanta || yeoichanta】
không suôn sẻ
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
Xem thêm
Chi tiết từ
여의다 / yeouida || yeoida /
động từ


Mất, mồ côi
부모나 배우자가 죽어서 이별하다.
Ly biệt, sống cảnh mồ côi khi cha mẹ hay bạn đời chết.
Gả
딸을 결혼시키다.
Gả chồng cho con gái.
Bỏ, ném bỏ, quẳng
멀리 떠나보내거나 잃다.
Làm mất hay ném bỏ cái gì đó ra xa.
(사별) tử biệt.
Ví dụ:
아버지를 여의다
mất bố.
(출가) xuất giá, lấy chồng.
Để cho đi xa, chia tay để (ai đó) đi xa.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
từ bỏ
19:43 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
xa rời
19:43 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
thường dùng trong ngữ cảnh chia tay
19:43 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý