한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
여행
[ yeohaeng ]
du lịch, chuyến du lịch
여행
[ yeohaeng ]
sự gắng sức, cố gắng
Các từ gợi ý
여행용
【yeohaengnyong】
loại dùng đi du lịch
여행가
【yeohaengga】
nhà du lịch, nhà lữ hành
여행사
【yeohaengsa】
công ty du lịch, công ty lữ hành
우주여행
【ujuyeohaeng】
sự du hành vũ trụ
여행자
【yeohaengja】
du khách
국내 여행
【gungnaeyeohaeng】
du lịch nội địa, du lịch trong nước
여행객
【yeohaenggaek】
khách du lịch
여행지
【yeohaengji】
địa điểm du lịch
여행담
【yeohaengdam】
chuyện đi du lịch
주말여행
【jumalryeohaeng】
du lịch cuối tuần
수학여행
【suhangnyeohaeng】
sự đi tham quan, sự đi thực tế
무전여행
【mujeonnyeohaeng】
chuyến du lịch không tốn tiền
밀월여행
【mirwolryeohaeng】
du lịch tuần trăng mật
외국여행
【oegugyeohaeng】
Du lịch nước ngoài.
여행가이드
【yeohaenggaideu】
hướng dẫn viên du lịch
Xem thêm
Chi tiết từ
여행 / yeohaeng /
danh từ
Du lịch, chuyến du lịch
집을 떠나 다른 지역이나 외국을 두루 구경하며 다니는 일.
Việc rời khỏi nhà đi tham quan ở một vùng khác hay nước khác.
Từ liên quan:
자동 예약 번역 경비 요리 뜨랑 관광 괌 탐방 야영 신혼 수 숙박 캠핑
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
du lịch
14:28 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
hành trình
14:28 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
mô tả hoạt động khám phá
14:28 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 旅 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý