JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

여행
[ yeohaeng ]
du lịch, chuyến du lịch
여행
[ yeohaeng ]
sự gắng sức, cố gắng

Các từ gợi ý

여행용
【yeohaengnyong】
loại dùng đi du lịch
여행가
【yeohaengga】
nhà du lịch, nhà lữ hành
여행사
【yeohaengsa】
công ty du lịch, công ty lữ hành
우주여행
【ujuyeohaeng】
sự du hành vũ trụ
여행자
【yeohaengja】
du khách
국내 여행
【gungnaeyeohaeng】
du lịch nội địa, du lịch trong nước
여행객
【yeohaenggaek】
khách du lịch
여행지
【yeohaengji】
địa điểm du lịch
여행담
【yeohaengdam】
chuyện đi du lịch
주말여행
【jumalryeohaeng】
du lịch cuối tuần
수학여행
【suhangnyeohaeng】
sự đi tham quan, sự đi thực tế
무전여행
【mujeonnyeohaeng】
chuyến du lịch không tốn tiền
밀월여행
【mirwolryeohaeng】
du lịch tuần trăng mật
외국여행
【oegugyeohaeng】
Du lịch nước ngoài.
여행가이드
【yeohaenggaideu】
hướng dẫn viên du lịch
Xem thêm

Chi tiết từ

여행 / yeohaeng /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Du lịch, chuyến du lịch
집을 떠나 다른 지역이나 외국을 두루 구경하며 다니는 일.
Việc rời khỏi nhà đi tham quan ở một vùng khác hay nước khác.

Từ liên quan:

자동 예약 번역 경비 요리 뜨랑 관광 괌 탐방 야영 신혼 수 숙박 캠핑

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

여행ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới