JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

여행가방
[ yeohaenggabang ]
va-li

Các từ gợi ý

가방
【gabang】
túi xách, giỏ xách, ba lô
손가방
【sonkkabang】
túi xách
공공칠가방
【gonggongchilgabang】
túi hồ sơ
책가방
【chaekkkabang】
cặp sách
여행
【yeohaeng】
du lịch, chuyến du lịch
여행
【yeohaeng】
sự gắng sức, cố gắng
여행용
【yeohaengnyong】
loại dùng đi du lịch
여행가
【yeohaengga】
nhà du lịch, nhà lữ hành
여행사
【yeohaengsa】
công ty du lịch, công ty lữ hành
우주여행
【ujuyeohaeng】
sự du hành vũ trụ
여행자
【yeohaengja】
du khách
국내 여행
【gungnaeyeohaeng】
du lịch nội địa, du lịch trong nước
여행객
【yeohaenggaek】
khách du lịch
여행지
【yeohaengji】
địa điểm du lịch
여행담
【yeohaengdam】
chuyện đi du lịch
Xem thêm

Chi tiết từ

여행가방 / yeohaenggabang /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Va-li

Từ liên quan:

여행용품 가방 슈트케이스 여행용

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

여행가방ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới