한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
여행가방
[ yeohaenggabang ]
va-li
Các từ gợi ý
가방
【gabang】
túi xách, giỏ xách, ba lô
손가방
【sonkkabang】
túi xách
공공칠가방
【gonggongchilgabang】
túi hồ sơ
책가방
【chaekkkabang】
cặp sách
여행
【yeohaeng】
du lịch, chuyến du lịch
여행
【yeohaeng】
sự gắng sức, cố gắng
여행용
【yeohaengnyong】
loại dùng đi du lịch
여행가
【yeohaengga】
nhà du lịch, nhà lữ hành
여행사
【yeohaengsa】
công ty du lịch, công ty lữ hành
우주여행
【ujuyeohaeng】
sự du hành vũ trụ
여행자
【yeohaengja】
du khách
국내 여행
【gungnaeyeohaeng】
du lịch nội địa, du lịch trong nước
여행객
【yeohaenggaek】
khách du lịch
여행지
【yeohaengji】
địa điểm du lịch
여행담
【yeohaengdam】
chuyện đi du lịch
Xem thêm
Chi tiết từ
여행가방 / yeohaenggabang /
Va-li
Từ liên quan:
여행용품 가방 슈트케이스 여행용
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Túi du lịch để đựng đồ.
15:30 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Dùng cho các chuyến đi ngắn hay dài.
15:30 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
Có nhiều kiểu dáng và kích thước.
15:30 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý