한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
역리
[ yeongni ]
Nghịch lý, trái với logic.
Chi tiết từ
역리 / yeongni /
danh từ
Nghịch lý, trái với logic.
Từ liên quan:
구공 계금 북리 위학 유견 용리 왕화 후제 아전 율학 멸도 이촉 신촉 망견 상오리 선성 은적 법성 방곡 공능
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
lợi ích
19:19 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
món lời
19:19 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
trong kinh doanh
19:19 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 理 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý