한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
역무원
[ yeongmuwon ]
nhân viên nhà ga (bán vé, hướng dẫn)
Chi tiết từ
역무원 / yeongmuwon /
Nhân viên nhà ga (bán vé, hướng dẫn)
(수화물 운반의) nhân viên vận chuyển hành lý ở ga.
Từ liên quan:
역무실 경비원 기관사 경비실
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nhân viên phục vụ tại ga tàu
18:19 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
có thể là người hướng dẫn
18:19 21-07-2026
Trang An
Thành viên
liên quan đến giao thông công cộng
18:19 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 務 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý