JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

역산
[ yeokssan ]
(계산을)
역산
[ yeoksan ]
[의학] sự đẻ thai ngược.

Chi tiết từ

역산 / yeokssan /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(계산을)
icon Jaemy dictionary
역산하다 tính ngược, tính ngược lại.

Từ liên quan:

측후 역법 내훈 상거 승경 방술 죽간 훈고 경서 옥편 빈례 향악 경학 의서 율학 각수 편경 길례 복생 팔월

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

역산ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới