한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
역산
[ yeokssan ]
(계산을)
역산
[ yeoksan ]
[의학] sự đẻ thai ngược.
Chi tiết từ
역산 / yeokssan /
(계산을)
역산하다 tính ngược, tính ngược lại.
Từ liên quan:
측후 역법 내훈 상거 승경 방술 죽간 훈고 경서 옥편 빈례 향악 경학 의서 율학 각수 편경 길례 복생 팔월
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý