JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

역전
[ yeokjeon ]
dồn sức đánh.
역전
[ yeokjjeon ]
sự đảo ngược, sự lật ngược
역전
[ yeokjjeon ]
sự trải qua nhiều cuộc chiến.
역전
[ yeokjjeon ]
trước ga

Các từ gợi ý

역전패
【yeokjjeonpae】
sự đảo ngược thành thất bại
역전경주
【yeokjeongyeongju】
chạy đua tiếp sức.
역전승
【yeokjjeonseung】
trận chiến thắng ngược dòng
역전하다
【yeokjjeonhada】
đảo ngược, lật ngược
역전되다
【yeokjjeondoeda || yeokjjeondweda】
bị đảo ngược, bị lật ngược, được đảo ngược, được lật ngược
역전패하다
【yeokjjeonpaehada】
nghịch chiến bại
역전승하다
【yeokjjeonseunghada】
chiến thắng ngược dòng

Chi tiết từ

역전 / yeokjeon /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Dồn sức đánh.

Từ đồng nghĩa:

반전

Từ liên quan:

역전의

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

역전ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới