한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
역전
[ yeokjeon ]
dồn sức đánh.
역전
[ yeokjjeon ]
sự đảo ngược, sự lật ngược
역전
[ yeokjjeon ]
sự trải qua nhiều cuộc chiến.
역전
[ yeokjjeon ]
trước ga
Các từ gợi ý
역전패
【yeokjjeonpae】
sự đảo ngược thành thất bại
역전경주
【yeokjeongyeongju】
chạy đua tiếp sức.
역전승
【yeokjjeonseung】
trận chiến thắng ngược dòng
역전하다
【yeokjjeonhada】
đảo ngược, lật ngược
역전되다
【yeokjjeondoeda || yeokjjeondweda】
bị đảo ngược, bị lật ngược, được đảo ngược, được lật ngược
역전패하다
【yeokjjeonpaehada】
nghịch chiến bại
역전승하다
【yeokjjeonseunghada】
chiến thắng ngược dòng
Chi tiết từ
역전 / yeokjeon /
Dồn sức đánh.
Từ đồng nghĩa:
반전
Từ liên quan:
역전의
Từ điển mở
beejewelry92
Thành viên
lật ngược
16:00 10-08-2026
Minh vương
Thành viên VIP
lật ngược
14:40 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
đảo ngược tình thế
14:40 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 力 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý