JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

연
[ yeon ]
năm
연
[ yeon ]
tổng số, tổng
연
[ yeon ]
duyên
연
[ yeon ]
khổ thơ
연
[ yeon ]
con diều
연
[ yeon ]
sen

Các từ gợi ý

연…
【yeon…】
sự liên tục, liên tiếp (phụ tố, làm thành tố cấu tạo từ).
연못
【yeonmot】
ao
연이율
【yeonniyul】
lãi năm
연노랑
【yeonnorang】
màu vàng nhạt
피로연
【piroyeon】
tiệc tùng, tiệc mừng
연꽃
【yeonkkot】
(베트남국화) hoa sen
회갑연
【hoegabyeon || hwegabyeon】
tiệc mừng thọ sáu mươi
연줄
【yeonjjul】
dây diều
연갈색
【yeongalssaek】
màu nâu nhạt
연감
【yeongam】
niên giám
연보라
【yeonbora】
màu tím nhạt
연건평
【yeongeonpyeong】
Diện tích xây dựng.
여송연
【yeosongyeon】
thuốc lá quấn, thuốc quấn.
연-
【yeon-】
nhạt
축하연
【chukayeon】
tiệc chúc mừng
Xem thêm

Chi tiết từ

연 / yeon /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Năm
한 해.
Một năm.
icon Jaemy dictionary
Năm, một năm.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

연 1회

một năm một lần.

icon Jaemy dictionary

연수입

thu nhập một năm.

Từ đồng nghĩa:

연분

Từ liên quan:

열다 학

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

연ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới