한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
연
[ yeon ]
năm
연
[ yeon ]
tổng số, tổng
연
[ yeon ]
duyên
연
[ yeon ]
khổ thơ
연
[ yeon ]
con diều
연
[ yeon ]
sen
Các từ gợi ý
연…
【yeon…】
sự liên tục, liên tiếp (phụ tố, làm thành tố cấu tạo từ).
연못
【yeonmot】
ao
연이율
【yeonniyul】
lãi năm
연노랑
【yeonnorang】
màu vàng nhạt
피로연
【piroyeon】
tiệc tùng, tiệc mừng
연꽃
【yeonkkot】
(베트남국화) hoa sen
회갑연
【hoegabyeon || hwegabyeon】
tiệc mừng thọ sáu mươi
연줄
【yeonjjul】
dây diều
연갈색
【yeongalssaek】
màu nâu nhạt
연감
【yeongam】
niên giám
연보라
【yeonbora】
màu tím nhạt
연건평
【yeongeonpyeong】
Diện tích xây dựng.
여송연
【yeosongyeon】
thuốc lá quấn, thuốc quấn.
연-
【yeon-】
nhạt
축하연
【chukayeon】
tiệc chúc mừng
Xem thêm
Chi tiết từ
연 / yeon /
danh từ
Năm
한 해.
Một năm.
Năm, một năm.
Ví dụ:
연 1회
một năm một lần.
연수입
thu nhập một năm.
Từ đồng nghĩa:
연분
Từ liên quan:
열다 학
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý