한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
연구
[ yeongu ]
sự nghiên cứu
Các từ gợi ý
연구활동
【yeonguhwaldong】
hoạt động nghiên cứu.
연구실
【yeongusil】
phòng nghiên cứu
연구생
【yeongusaeng】
sinh viên cao học, nghiên cứu sinh
연구원
【yeonguwon】
nhà nghiên cứu
연구비
【yeongubi】
phí nghiên cứu
연구원
【yeonguwon】
viện nghiên cứu
연구소
【yeonguso】
viện nghiên cứu
연구개발
【yeongugaebal】
nghiên cứu phát triển.
공동연구
【gongdongyeongu】
sự đồng nghiên cứu
연구자
【yeonguja】
nhà nghiên cứu
연구회
【yeonguhoe || yeonguhwe】
Hội nghiên cứu
연구용
【yeonguyong】
sự dùng cho nghiên cứu
연구되다
【yeongudoeda || yeongudweda】
được nghiên cứu
연구 수업
【yeongu sueop】
lớp học về phương pháp nghiên cứu giảng dạy
연구하다
【yeonguhada】
nghiên cứu
Xem thêm
Chi tiết từ
연구 / yeongu /
danh từ
Sự nghiên cứu
어떤 사물이나 일에 관련된 사실을 밝히기 위해 그에 대해 자세히 조사하고 분석하는 일.
Việc điều tra và phân tích chi tiết về sự vật hay công việc nào đó để làm sáng tỏ sự thật liên quan đến nó.
Từ liên quan:
조사 분석 고찰 개발 종단적 개술 사례 기초연구 소고 메타분석 실험 논문 후향적 탐구 검토 예비연구 노출평가 실증 자문활동 연구인
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nghiên cứu
19:44 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
khảo sát
19:44 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
sử dụng trong học thuật hoặc khoa học
19:44 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý