JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

연구
[ yeongu ]
sự nghiên cứu

Các từ gợi ý

연구활동
【yeonguhwaldong】
hoạt động nghiên cứu.
연구실
【yeongusil】
phòng nghiên cứu
연구생
【yeongusaeng】
sinh viên cao học, nghiên cứu sinh
연구원
【yeonguwon】
nhà nghiên cứu
연구비
【yeongubi】
phí nghiên cứu
연구원
【yeonguwon】
viện nghiên cứu
연구소
【yeonguso】
viện nghiên cứu
연구개발
【yeongugaebal】
nghiên cứu phát triển.
공동연구
【gongdongyeongu】
sự đồng nghiên cứu
연구자
【yeonguja】
nhà nghiên cứu
연구회
【yeonguhoe || yeonguhwe】
Hội nghiên cứu
연구용
【yeonguyong】
sự dùng cho nghiên cứu
연구되다
【yeongudoeda || yeongudweda】
được nghiên cứu
연구 수업
【yeongu sueop】
lớp học về phương pháp nghiên cứu giảng dạy
연구하다
【yeonguhada】
nghiên cứu
Xem thêm

Chi tiết từ

연구 / yeongu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự nghiên cứu
어떤 사물이나 일에 관련된 사실을 밝히기 위해 그에 대해 자세히 조사하고 분석하는 일.
Việc điều tra và phân tích chi tiết về sự vật hay công việc nào đó để làm sáng tỏ sự thật liên quan đến nó.

Từ liên quan:

조사 분석 고찰 개발 종단적 개술 사례 기초연구 소고 메타분석 실험 논문 후향적 탐구 검토 예비연구 노출평가 실증 자문활동 연구인

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

연구ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới