JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

연극
[ yeongeuk ]
sự diễn kịch

Các từ gợi ý

연극배우
【yeongeukppaeu】
diễn viên kịch
연극하다
【yeongeukada】
diễn kịch

Chi tiết từ

연극 / yeongeuk /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự diễn kịch
배우가 무대 위에서 대본에 따라 관객에게 연기를 보이는 것.
Việc diễn viên diễn cho khán giả xem trên sân khấu theo kịch bản.
icon Jaemy dictionary
Sự đóng kịch (để lừa gạt ai đó)
다른 사람에게 거짓을 사실인 것처럼 보이게 하기 위한 말이나 행동.
Hành động hay lời nói để làm cho người khác thấy như thật một sự giả dối nào đó.

Từ liên quan:

뮤지컬 공연 햄릿 연극과 희곡 연극의 극단 관극 영화 무용 서사극 극작 창극 마술가게 실험극 창작극 성극 무대 플라토노프 예술

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

연극ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới