한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
연극
[ yeongeuk ]
sự diễn kịch
Các từ gợi ý
연극배우
【yeongeukppaeu】
diễn viên kịch
연극하다
【yeongeukada】
diễn kịch
Chi tiết từ
연극 / yeongeuk /
danh từ

Sự diễn kịch
배우가 무대 위에서 대본에 따라 관객에게 연기를 보이는 것.
Việc diễn viên diễn cho khán giả xem trên sân khấu theo kịch bản.
Sự đóng kịch (để lừa gạt ai đó)
다른 사람에게 거짓을 사실인 것처럼 보이게 하기 위한 말이나 행동.
Hành động hay lời nói để làm cho người khác thấy như thật một sự giả dối nào đó.
Từ liên quan:
뮤지컬 공연 햄릿 연극과 희곡 연극의 극단 관극 영화 무용 서사극 극작 창극 마술가게 실험극 창작극 성극 무대 플라토노프 예술
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Kịch
16:53 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
Hình thức nghệ thuật sân khấu
16:53 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
Diễn xuất trước công chúng
16:53 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 演 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý