JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

연기하다
[ yeongihada ]
diễn xuất
연기하다
[ yeongihada ]
dời lại, hoãn lại
연기하다
[ yeongihada ]
(공연) biểu diễn, (영화) đóng phim

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
연기
【yeongi】
sự dời lại, sự hoãn lại
연기
【yeongi】
sự diễn xuất
연기
【yeongi】
ghi chép liền, liên tục, ghi liền
연기
【yeongi】
khói
연기되다
【yeongidoeda】
(시간) trì hoãn
연기되다
【yeongidoeda || yeongidweda】
bị dời lại, bị hoãn lại
연기력
【yeongiryeok】
khả năng diễn xuất
연기파
【yeongipa】
Nhóm người diễn xuất giỏi
명연기
【myeongnyeongi】
buổi diễn hoàn hảo.
연기자
【yeongija】
diễn viên
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
Xem thêm

Chi tiết từ

연기하다 / yeongihada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Diễn xuất
배우가 맡은 역할에 따라 인물, 성격, 행동 등을 표현해 내다.
Diễn viên biểu hiện được nhân vật, tính cách, hành động theo vai đã nhận.

Từ liên quan:

발연기

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

연기하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới