한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
연기하다
[ yeongihada ]
diễn xuất
연기하다
[ yeongihada ]
dời lại, hoãn lại
연기하다
[ yeongihada ]
(공연) biểu diễn, (영화) đóng phim
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
연기
【yeongi】
sự dời lại, sự hoãn lại
연기
【yeongi】
sự diễn xuất
연기
【yeongi】
ghi chép liền, liên tục, ghi liền
연기
【yeongi】
khói
연기되다
【yeongidoeda】
(시간) trì hoãn
연기되다
【yeongidoeda || yeongidweda】
bị dời lại, bị hoãn lại
연기력
【yeongiryeok】
khả năng diễn xuất
연기파
【yeongipa】
Nhóm người diễn xuất giỏi
명연기
【myeongnyeongi】
buổi diễn hoàn hảo.
연기자
【yeongija】
diễn viên
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
Xem thêm
Chi tiết từ
연기하다 / yeongihada /
động từ
Diễn xuất
배우가 맡은 역할에 따라 인물, 성격, 행동 등을 표현해 내다.
Diễn viên biểu hiện được nhân vật, tính cách, hành động theo vai đã nhận.
Từ liên quan:
발연기
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 演 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý