한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
연래
[ yeolrae ]
nhiều năm (trước đây), từ nhiều năm.
Chi tiết từ
연래 / yeolrae /
Nhiều năm (trước đây), từ nhiều năm.
Từ điển mở
Phong Thông
Thành viên
thời gian
17:15 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
thường dùng trong hồ sơ
17:15 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
năm tháng
17:15 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý