JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

연료
[ yeolryo ]
nhiên liệu, chất đốt

Các từ gợi ý

연료비
【yeolryobi】
phí nhiên liệu, phí chất đốt
핵연료
【haengnyeolryo】
Nhiên liệu hạt nhân.
화석 연료
【hwaseok yeonryo】
nhiên liệu hóa thạch

Chi tiết từ

연료 / yeolryo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Nhiên liệu, chất đốt
태워서 빛이나 열을 내거나 기계를 움직이는 에너지를 얻을 수 있는 물질.
Vật chất được đốt và có thể tạo ra nhiệt hay ánh sáng hoặc thu được năng lượng làm cho máy móc hoạt động.

Từ liên quan:

등유 디젤유 유류 중유 주입구 저압 가솔린 석유 디젤 전지 미분탄 엔진 휘발유 석탄 연비 연료유 항공유 액체 화석 연소

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

연료ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới