한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
연료
[ yeolryo ]
nhiên liệu, chất đốt
Các từ gợi ý
연료비
【yeolryobi】
phí nhiên liệu, phí chất đốt
핵연료
【haengnyeolryo】
Nhiên liệu hạt nhân.
화석 연료
【hwaseok yeonryo】
nhiên liệu hóa thạch
Chi tiết từ
연료 / yeolryo /
danh từ
Nhiên liệu, chất đốt
태워서 빛이나 열을 내거나 기계를 움직이는 에너지를 얻을 수 있는 물질.
Vật chất được đốt và có thể tạo ra nhiệt hay ánh sáng hoặc thu được năng lượng làm cho máy móc hoạt động.
Từ liên quan:
등유 디젤유 유류 중유 주입구 저압 가솔린 석유 디젤 전지 미분탄 엔진 휘발유 석탄 연비 연료유 항공유 액체 화석 연소
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nhiên liệu
16:50 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
nguồn năng lượng
16:50 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
thường dùng trong công nghiệp
16:50 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý